Cách xác định giới hạn tốc độ của lốp xe ô tô

Thứ Bảy, 09/12/2023 - 15:19 - hoangvv

Giới hạn tốc độ của lốp xe là một thông số vô cùng quan trọng mà người sử dụng và thợ sửa chữa ô tô cần phải biết. Đây là giới hạn chịu đựng của lốp ô tô

Giới hạn tốc độ của lốp xe là một thông số vô cùng quan trọng mà người sử dụng và thợ sửa chữa ô tô cần phải biết. Đây là giới hạn chịu đựng của lốp ô tô trước khi không thể vận hành, và chúng đều có các thông số để mọi người có thể xác định. Bài viết dưới đây, các bạn tìm hiểu chi tiết về như thế nào là giới hạn tốc độ của lốp ô tô và cách xác định giới hạn này ra sao:

Như thế nào là giới hạn tốc độ của lốp xe?

Giới hạn tốc độ của lốp xe là kết quả qua nhiều lần thử nghiệm, với vận tốc và lượng tải theo mô phỏng. Để đạt được hạn mức giới hạn tốc độ nào đó, lốp xe cần phải duy trì ổn định khả năng vận hành ở dải tốc độ đó. Các tiêu chuẩn trong ngành sẽ kiểm soát quá trình mà lốp xe đạt được ở một vận tốc nhất định, và duy trì nó trong suốt thời gian tiến hành thử nghiệm.

giới hạn tốc độ lốp xe ô tô là gì?

Tuy nhiên cũng cần phải lưu ý rằng, mô phỏng trong phòng thí nghiệm không thể nào tính toán được hết tất cả các điều kiện mà trên thực tế có thể xảy ra. Vậy nên, bạn chỉ nên xem tốc độ tối đa của lốp xe như một chỉ số thể hiện khả năng chịu được của lốp xe, trong những điều kiện đã được quy định của nhà sản xuất (chẳng hạn như mức áp suất thích hợp, di chuyển trong điều kiện thời tiết tốt hoặc khi xe được chạy đúng cách).

Tốc độ tối đa thực tế của lốp

Tốc độ tối đa thực tế của lốp xe có thể thấp hơn mức giới hạn của nhà sản xuất lốp, bởi lốp xe có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như tình trạng xe, áp suất lốp, độ hao mòn của lốp, điều kiện giao thông và quãng đường mà xe chạy. Mức giới hạn tốc độ sẽ không chính xác nếu như lốp bị hư hỏng, áp suất lốp không đủ, tải trọng lớn…

Tốc độ tối đa của lốp có thể đạt được, không có nghĩa rằng chiếc xe của bạn sẽ an toàn khi chạy ở dải tốc độ tối đa mà lốp có thể chịu được, đặc biệt trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt và giao thông đa dạng.

Cách để xác định giới hạn tốc độ của lốp xe ô tô

Nếu bạn muốn biết được giới hạn của lốp xe mà nhà sản xuất khuyến cáo dành cho xe của bạn, bạn có thể tham khảo chúng ở trong sách hướng dẫn sử dụng xe. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm được thông tin này ở bậc cửa bên phía ghế lái, nắp bình xăng, nắp hộp dụng cụ hay bất kỳ vị trí nào có đề cập tới mã số lốp của xe.

Cách xác định giới hạn tốc độ của lốp xe ô tô chi tiết

Bạn có thể dễ dàng nhận biết được tốc độ giới hạn của lốp xe, bởi thường thì nó là thông số cuối cùng trên dãy mã số hiển thị kích thước lốp. Chẳng hạn như trong dãy mã số này: “P205/60R16 82S”, thì S ở đây là giới hạn tốc độ mà lốp xe có thể chịu được. Để xem mã kích thước của lốp mà xe bạn đang dùng, bạn hãy xem bên hông của lốp xe.

Các thông tin bên hông lốp xe ô tô

Cách xác định giới hạn tốc độ của lốp xe ô tô chi tiết

Tốc độ giới hạn của lốp xe không có nghĩa là đó là vận tốc của xe mà bạn nên lái. Hạn mức tốc độ này thường vượt qua giới hạn tốc độ tối đa của đường cao tốc, và đương nhiên rằng không có nhà sản xuất xe hay lốp nào khuyến cáo người dùng nên lái nhanh hơn quy định cả.

Lưu ý là giới hạn tốc độ của lốp không có nghĩa là vận tốc lái xe mà bạn nên lái. Hạn mức tốc độ này thường vượt trên giới hạn tốc độ tối đa của đường cao tốc, và dĩ nhiên không có nhà sản xuất xe hoặc lốp nào khuyên bạn nên lái nhanh hơn luật định.

Hệ thống mức giới hạn tốc độ của lốp xe ô tô

Ngày nay, hệ thống mức giới hạn tốc độ được ký hiệu bởi các ký tự từ A – Z. Mỗi ký tự đại diện cho một dải tốc độ nhất định. Nhìn chung, tốc độ giới hạn tối đa sẽ tăng dần theo chiều thứ tự các chữ cái. Chẳng hạn như lốp xe có mức tốc độ “L” sẽ có giới hạn tốc độ thấp hơn lốp xe có xếp hạng tốc độ chữ “N”.

Tuy nhiên, hệ thống giới hạn tốc độ cũng có ngoại lệ. Chẳng hạn như, các tiêu chuẩn châu Âu lại dùng chỉ số dặm tối đa trên mỗi giờ. Một điều lạ khác là chữ “H” lại không được sắp xếp đúng thứ tự. Thay vì xuất hiện phía sau chữ “G”, thì chữ “H” lại nằm chính giữa chữ “U” và “V” với mức vận tốc tương thích.

Một số ngoại lệ:

– Không có mức tốc độ I, O và X. Tương tự, các đồ thị vận tốc cũng không dùng ký tự P.

– Các lốp có tốc độ giới hạn thấp thường được mô tả bằng chữ “A” kèm theo đó là một chữ số, chẳng hạn như A1, A2, A3…

– Một số lốp có ký hiệu tốc độ là W hoặc Y. Các nhà sản xuất cũng có thể chèn chữ Z vào trong bảng mô tả kích thước lốp (trong mã số lốp, giữa thông số về tỷ lệ và đường kính) cho những loại lốp này.

Ban đầu, khi hệ thống giới hạn tốc độ được phát triển, mức tốc độ giới hạn cao nhất là V. Chỉ số này thường dành cho những bộ lốp, có thể duy trì ổn định ở dải tốc độ 240 km/h và hơn nữa. Sau đó, nhiều nhà sản xuất đã có thể chế tạo ra những bộ lốp có khả năng chịu được dải vận tốc lớn hơn 240 km/h. Từ đó chữ V hiển thị mức tốc độ có giới hạn (là 240km/h thay vì 240km/h và cao hơn nữa) và chữ W và Y được bổ sung vào danh sách.

Cách xác định giới hạn tốc độ của lốp xe ô tô chi tiết

Nhiều biểu đồ có hiển thị hạn mức tốc độ Z với tốc độ tối đa là 240 km/h. Một số nhà sản xuất sẽ chèn một chữ Z vào chính giữa thông tin mô tả kích thước lốp (ngay phía sau chỉ số về tỷ lệ) với những lốp có giới hạn là W hoặc Y. Và nếu như lốp xe vượt quá mức giới hạn tốc độ là 300 km/h, nhà sản xuất xe thường sẽ đặt chữ Z vào trong mô tả kích thước lốp theo tiêu chuẩn của ngành.

Nói tóm lại là, bạn hãy nhớ rằng nên chạy xe với tốc độ phù hợp với những thông số kỹ thuật của nhà sản xuất xe và phải bảo đảm rằng tất cả lốp xe của bạn đều có chung một mức giới hạn. Giới hạn tốc độ của lốp là kết quả của các bài kiểm tra trong phòng thí nghiệm dưới những điều kiện cụ thể và được kiểm soát. Mặc dù những thí nghiệm này mô phỏng khá chính xác quá trình vận hành, bạn cũng nên lưu ý rằng việc lái xe trong điều kiện thực tế ít khi nào trùng khớp với các điều kiện trong phòng thí nghiệm.

Bài liên quan

Chia sẻ

Tin cũ hơn

Đổ mồ hôi lưng khi lái xe: Nguyên nhân và cách khắc phục hiệu quả

Tình trạng đổ mồ hôi lưng khi lái xe là vấn đề khá phổ biến, đặc biệt trong điều kiện thời tiết nóng ẩm. Một trong những nguyên nhân đáng chú ý chính là vật liệu bọc ghế, khi không thông thoáng, có thể làm hạn chế sự lưu thông không khí và khiến lưng người lái dễ bị bí bách, đổ mồ hôi nhiều hơn trong quá trình di chuyển.

Sửa lỗi kính xe không lên xuống chỉ trong vài giây

Một tài xế Toyota suýt tốn hàng chục triệu đồng để thay bộ điều khiển nâng hạ kính, trong khi vấn đề này thực chất có thể được khắc phục chỉ trong vài giây với một thao tác đơn giản.

Lịch sử hình thành và các thế hệ xe Honda Jazz trên thế giới và Việt Nam

Honda Jazz, hay còn gọi là Honda Fit, là mẫu xe cỡ nhỏ do hãng xe Nhật Bản sản xuất và phân phối từ năm 2001. Đến nay, xe đã trải qua 4 thế hệ. Tên gọi "Honda Jazz" được sử dụng tại các thị trường như Châu Âu, Châu Đại Dương, Trung Đông, Châu Phi, Hồng Kông, Ma Cao, Đông Nam Á, và Ấn Độ; trong khi tại Nhật Bản, Sri Lanka, Trung Quốc, Đài Loan, và châu Mỹ, xe được biết đến với tên "Honda Fit."

Lịch sử hình thành và phát triển hãng xe ô tô MG

Thương hiệu MG (viết tắt của Morris Garages) mang trong mình một di sản nổi bật và sự phát triển không ngừng nghỉ. Được thành lập vào năm 1924 tại Vương quốc Anh, MG không chỉ là một thương hiệu ô tô mà còn là biểu tượng của ngành công nghiệp ô tô Anh Quốc với hơn 90 năm lịch sử.

Động cơ quay được sản xuất trở lại tại Mazda

Sau nhiều năm hy vọng hão huyền, Mazda cuối cùng cũng chế tạo được một mẫu xe sản xuất hàng loạt với động cơ quay. Đó là điều chưa từng xảy ra trong hơn một thập kỷ khi RX-8 bị ngừng sản xuất vào tháng 6 năm 2012. Mazda đã không chiêu đãi chúng ta

Có thể bạn quan tâm

  • Hướng dẫn kiểm tra xe Hybrids
    Hướng dẫn kiểm tra xe Hybrids
    Bài viết cung cấp các kiến thức và quy trình và các điểm cần chú ý khi kiểm tra xe Hybrids giúp đảm bảo chiếc xe luôn ở trạng thái vận hành tối ưu
  • Pin Lithium là gì? Các loại Pin Lithium và cấu tạo của nó
    Pin Lithium là gì? Các loại Pin Lithium và cấu tạo của nó
    Pin Lithium là nguồn năng lượng quan trọng trong các thiết bị di động và đặc biệt là xe điện nhờ ưu điểm dung lượng lớn, sạc nhanh và tuổi thọ cao. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ cấu tạo, nguyên lý hoạt động cũng như vai trò của loại pin này trong ngành ô tô hiện đại. Bài viết sẽ giải thích chi tiết để bạn có cái nhìn toàn diện hơn.
  • 5 Triệu Chứng Bộ Lọc Nhiên Liệu Hư Hỏng Rõ Rệt
    5 Triệu Chứng Bộ Lọc Nhiên Liệu Hư Hỏng Rõ Rệt
    Bộ lọc nhiên liệu hỏng? 5 triệu chứng rõ rệt: khó khởi động, hụt hơi, yếu máy. Phát hiện sớm để tránh hư hỏng bơm nhiên liệu.
  • Tìm hiểu về góc camber và chức năng của góc camber
    Tìm hiểu về góc camber và chức năng của góc camber
    Góc camber là thông số hình học của bánh xe, quyết định độ nghiêng của bánh so với mặt đường, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bám đường.
  • Quy trình xóa bộ nhớ tạm của hộp điều khiển hộp số
    Quy trình xóa bộ nhớ tạm của hộp điều khiển hộp số
    Bài viết sau sẽ hướng dẫn bạn chi tiết về quy trình xóa bộ nhớ tạm của hộp điều khiển hộp số - Reset Automatic Transmission Value. Xem ngay!