So sánh giữa các phiên bản Mazda CX-5 2026: phiên bản nào phù hợp nhất cho bạn?

Thứ Năm, 18/07/2024 - 17:47 - tienkm

Mazda CX-5, một mẫu SUV hạng C, hiện đang được phân phối tại Việt Nam với 7 phiên bản, có giá bán từ 749 đến 999 triệu đồng. Sự khác biệt và tương đồng giữa các phiên bản Mazda CX-5 là gì, và phiên bản nào sẽ là lựa chọn phù hợp nhất cho bạn?

Mazda CX-5 là một mẫu SUV hạng C rất được người dùng Việt Nam ưa chuộng nhờ vào thiết kế thời trang cuốn hút, trang bị hàng đầu trong phân khúc và trải nghiệm lái thú vị.

Vào tháng 07/2023, THACO Auto đã chính thức giới thiệu bản nâng cấp giữa vòng đời (facelift) của Mazda CX-5 tại Việt Nam. So với phiên bản trước, Mazda CX-5 2026 đã loại bỏ tùy chọn động cơ 2.5L và hệ dẫn động AWD, đồng thời bổ sung nhiều trang bị mới cho cả ngoại thất lẫn nội thất, nâng cao trải nghiệm và sự tiện nghi cho người dùng.

So sánh giữa các phiên bản Mazda CX-5 phiên bản nào phù hợp nhất cho bạn

Vào tháng 09/2023, THACO Auto đã giới thiệu thêm phiên bản 2.5 Signature cho Mazda CX-5 nâng cấp, kèm theo hai gói tùy chọn hấp dẫn.

Để hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa các phiên bản của Mazda CX-5, hãy cùng Oto365 tìm hiểu chi tiết:

Giá bán các phiên bản Mazda CX-5

Tại thị trường xe hơi Việt Nam, THACO phân phối Mazda CX-5 với 7 phiên bản, có giá niêm yết từ 749 đến 999 triệu đồng.

Bảng giá xe Mazda CX-5 mới nhất

Phiên bản Giá niêm yết(triệu đồng)
Mazda CX-5 Deluxe 749
Mazda CX-5 Luxury 789
Mazda CX-5 Premium 829
Mazda CX-5 Premium Sport 849
Mazda CX-5 Premium Exclusive 869
Mazda CX-5 Signature Sport 979
Mazda CX-5 Signature Exclusive 999

Kích thước các phiên bản Mazda CX-5

So sánh giữa các phiên bản Mazda CX-5 phiên bản nào phù hợp nhất cho bạn

Ngoại thất các phiên bản Mazda CX-5

Thông số

2.0L DELUXE

2.0L LUXURY

2.0L PREMIUM

2.5L LUXURY

2.5L SIGNATURE PREMIUM FWD

2.5L SIGNATURE PREMIUM AWD

SIGNATURE EXCLUSIVE

Kích thước - Trọng lượng

Dài x Rộng x Cao (mm)

4.550 x 1.840 x 1.680

Chiều dài cơ sở (mm)

2.700

Khoảng sáng gầm xe (mm)

200

Bán kính vòng xe (m)

5,46

Dung tích bình nhiên liệu (L)

56

58

Ngoại thất

Cụm đèn trước dạng LED

Tự động mở rộng góc chiếu

Không

Không

Không

Tự động cân bằng góc chiếu

Đèn pha và gạt mưa tự động

Đèn LED chạy ban ngày

Đèn LED sương mù

Cụm đèn sau dạng LED

Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện

Viền chân kính mạ chrome

Cốp sau chỉnh điện

Không

Đèn tương thích ALH

Không

Không

Không

Mâm/lốp xe

19”, 225/55R19

Phiên bản nâng cấp của Mazda CX-5 đã được tinh chỉnh một số trang bị đáng chú ý. Cụ thể, đèn pha LED và đèn hậu LED đã được thiết kế lại, cùng với dải đèn định vị ban ngày mới. Đặc biệt, gương chiếu hậu trên phiên bản CX-5 Premium được bổ sung thêm tính năng sấy gương. Ngoài ra, Mazda CX-5 2026 vẫn giữ lại những đặc điểm nổi bật như lưới tản nhiệt "mặt cười", đuôi xe tròn trịa và bộ la-zăng 19 inch...

So sánh giữa các phiên bản Mazda CX-5 phiên bản nào phù hợp nhất cho bạn

Nội thất các phiên bản Mazda CX-5

Thông số

2.0L DELUXE

2.0L LUXURY

2.0L PREMIUM

2.5L LUXURY

2.5L SIGNATURE PREMIUM FWD

2.5L SIGNATURE PREMIUM AWD

SIGNATURE EXCLUSIVE

Chất liệu vô lăng

Da

Da

Da

Da

Da

Da

Da

Vô lăng tích hợp các nút bấm chức năng

Chất liệu ghế

Da

Da

Da

Da

Da

Da

Da

Ghế lái chỉnh điện

Nhớ vị trí ghế lái

Không

Không

Không

Ghế phụ chỉnh điện

Không

Không

Không

Làm mát hàng ghế trước

Không

Không

Không

Không

Không

Cửa sổ chỉnh điện 1 chạm tất cả vị trí

Gương chiếu hậu trung tâm chống chói tự động

Hàng ghế sau gập theo tỷ lệ 60:40

Bệ tỳ tay hàng ghế trước và sau

Dung tích khoang hành lý (L)

442

442

442

442

442

442

442

Ở phần tiện nghi, Mazda CX-5 đã có những nâng cấp đáng kể. Màn hình giải trí cảm ứng đã được nâng cấp từ 7 inch lên 8 inch ở tất cả các phiên bản. Đặc biệt, hai phiên bản Premium và Signature được bổ sung thêm nhiều tính năng cao cấp như mở cốp rảnh tay, hệ thống âm thanh 10 loa Bose, màn hình HUD trên kính lái, cùng với tính năng sưởi và làm mát hàng ghế trước, mang lại trải nghiệm tiện nghi và hiện đại cho người sử dụng.

So sánh giữa các phiên bản Mazda CX-5 phiên bản nào phù hợp nhất cho bạnSo sánh giữa các phiên bản Mazda CX-5 phiên bản nào phù hợp nhất cho bạn

Động cơ các phiên bản Mazda CX-5 có gì khác nhau?

Thông số

2.0L DELUXE

2.0L LUXURY

2.0L PREMIUM

2.5L LUXURY

2.5L SIGNATURE PREMIUM FWD

2.5L SIGNATURE PREMIUM AWD

SIGNATURE EXCLUSIVE

Loại động cơ

Skyactiv-G 2.0L

Skyactiv-G 2.5L

Công suất tối đa (hp @ rpm)

154 @ 6.000

188 @ 6.000

Mô-men xoắn cực đại (Nm @ rpm)

200 @ 4.000

252 @ 4.000

Hộp số

6 AT

Hệ thống treo trước - sau

MacPherson - Liên kết đa điểm

Phanh trước - sau

Đĩa - Đĩa

Hệ dẫn động

FWD

FWD

FWD

FWD

FWD

AWD

FWD

Chế độ lái thể thao

Hệ thống GVC Plus

Hệ thống i-Stop

Cruise Control

Phiên bản Signature của Mazda CX-5 được trang bị động cơ SkyActiv-G 2.5L, sản sinh công suất tối đa 188 mã lực và mô-men xoắn 252 Nm. Xe sử dụng hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian kết hợp với hộp số tự động 6 cấp, mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ và linh hoạt trên mọi địa hình.

So sánh giữa các phiên bản Mazda CX-5 phiên bản nào phù hợp nhất cho bạn

Trang bị an toàn của các phiên bản Mazda CX-5

 

2.0L DELUXE

2.0L LUXURY

2.0L PREMIUM

2.5L LUXURY

2.5L SIGNATURE PREMIUM FWD

2.5L SIGNATURE PREMIUM AWD

SIGNATURE EXCLUSIVE

Hệ thống âm thanh

6 loa

10 loa Bose

10 loa Bose

10 loa Bose

10 loa Bose

10 loa Bose

10 loa Bose

Đầu đĩa DVD

Màn hình giải trí trung tâm 7 inch

Kết nối AUX, USB, Bluetooth

Khởi động bằng nút bấm

Hệ thống Mazda Connect

Điều hòa tự động 2 vùng độc lập

Cửa gió hàng ghế sau

Cửa sổ trời

Đèn trang điểm trên tấm che nắng

Cổng USB hàng ghế sau

Riêng bản Mazda CX-5 Deluxe có thêm 2 công nghệ cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi và cảnh báo điểm mù

So sánh giữa các phiên bản Mazda CX-5 phiên bản nào phù hợp nhất cho bạn

Gói an toàn i-Activsense được trang bị trên ba phiên bản cao cấp của Mazda CX-5, bổ sung thêm nhiều tính năng mới như cảnh báo người lái nghỉ ngơi, phanh thông minh, phanh thông minh trong thành phố trước và sau, và kiểm soát hành trình bằng radar. Đặc biệt, các phiên bản Premium và Signature còn được trang bị thêm camera 360 độ, tăng cường khả năng quan sát và an toàn cho người lái.

Phiên bản Mazda CX-5 nào phù hợp nhất cho bạn?

Mỗi phiên bản Mazda CX-5 đều có những ưu điểm riêng, đáp ứng tốt nhu cầu và khả năng tài chính khác nhau của khách hàng. Tùy thuộc vào mục đích sử dụng và điều kiện kinh tế, người mua có thể lựa chọn phiên bản phù hợp nhất cho mình. Tuy nhiên, phiên bản Mazda CX-5 Premium vẫn được nhiều người ưa chuộng hơn cả vì nó cung cấp nhiều tính năng cao cấp mà không đòi hỏi mức chênh lệch quá lớn về giá, mang lại giá trị vượt trội với "full option" cho người sử dụng.

 

Bài liên quan

Chia sẻ

Tin cũ hơn

So sánh các phiên bản Kia Seltos All New 2024 mới ra mắt: nội ngoại thất, thông số kỹ thuật, an toàn, động cơ

Kia Seltos 2024 đang là mẫu xe nhận được nhiều sự quan tâm từ phía người dùng. Xe gồm 6 phiên bản tùy chọn khác nhau từ trang bị nội thất đến động cơ sử dụng trên xe. Cùng so sánh các phiên bản xe Kia Seltos 2024 bên dưới nhé.

So sánh bộ ba xe Hyundai Creta, Kia Seltos, Mitsubishi Xforce

Kia Seltos, Hyundai Creta và Mitsubishi Xforce đều có phiên bản thấp nhất với mức giá 599 triệu đồng. Tuy nhiên, mỗi mẫu xe này đều sở hữu những ưu điểm riêng biệt, mang lại những giá trị khác nhau mà khách hàng cần cân nhắc khi lựa chọn.

So sánh các phiên bản Kia Sorento 2026: thông số, động cơ, tiện nghi, an toàn

KIA Sorento là dòng xe SUV cỡ trung có xuất xứ từ Hàn Quốc và được sản xuất lần đầu vào năm 2002. Sau hơn 20 năm phát triển, Kia Sorento đã trải qua nhiều thế hệ và phiên bản khác nhau, mang đến cho người dùng những trải nghiệm lái xe tuyệt vời với thiết kế đẹp, công nghệ hiện đại và động cơ mạnh mẽ.

So sánh xe Haval H6 HEV 2024 và Hyundai Tucson 2024

Ngay từ khi ra mắt, Haval H6 HEV - mẫu xe hybrid từ thương hiệu ô tô Trung Quốc - đã thu hút sự quan tâm đáng kể từ người tiêu dùng Việt Nam. Đây là mẫu xe hybrid đầu tiên trong phân khúc SUV cỡ C tại Việt Nam, mang đến lựa chọn mới mẻ cho khách hàng.

So sánh điều hòa VinFast VF5, V8 với các mẫu xe Nhật

Điều hòa của các mẫu xe điện VinFast VF5, VF8 làm lạnh nhanh hơn so với xe xăng, ngược lại ở chiều sưởi động cơ đốt trong nắm ưu thế