Sự khác nhau giữa bướm ga trên động cơ Diesel với bướm ga máy xăng

Thứ Năm, 06/11/2025 - 16:14 - ducht

Tìm hiểu chi tiết về sự khác nhau giữa bướm ga trên động cơ Diesel với bướm ga máy xăng qua bài viết kỹ thuật sau đây của trung tâm VATC.

1. So sánh giữa động cơ xăng và động cơ Diesel

Chức năng chính Kiểm soát lượng không khí nạp, từ đó điều chỉnh tỷ lệ hòa khí và công suất động cơ Không kiểm soát lượng gió để điều chỉnh công suất. Chủ yếu phục vụ các chức năng phụ như tắt máy êm, hỗ trợ EGR, điều khiển khí xả Nguyên lý Thông qua độ mở bướm ga (nhiều gió → nhiều xăng → công suất tăng).

Bàn đạp ga → mở bướm ga → thay đổi lượng gió Thông qua lượng phun nhiên liệu. Bướm ga không ảnh hưởng trực tiếp đến công suất.

Bàn đạp ga → tín hiệu đến ECM → điều khiển lượng phun nhiên liệu Vai trò kiểm soát chính lượng gió và tốc độ động cơ hỗ trợ các chức năng phụ trợ, không kiểm soát trực tiếp tốc độ hoặc công suất Có thể thiếu bướm ga trên không Không thể – bắt buộc phải có bướm ga Có thể – nhiều động cơ Diesel đời cũ không có bướm ga

2. Chức năng chính của bướm ga trên máy Diesel

Giảm rung động khi tắt máy

Nếu như trên những động cơ Diesel đời cũ không có bướm ga, mỗi khi tắt máy cảm thấy động cơ rung lắc rất nhiều thì trên những động cơ Diesel đời mới hơn đã khắc phục được nhược điểm trên.

Đây có thể nói là là chức năng cải tiến đầu tiên đối với bướm ga Diesel, khi tắt máy ECM sẽ điều khiển đóng bướm ga khoảng 95 – 97% trong vòng 1.5 giây, khi đó sẽ hạn chế lượng gió vào động cơ, động cơ không tiếp tục nạp và nén khí giúp động cơ tắt máy êm hơn.

Như hình dưới đây bướm ga điều khiển bằng dù chân không:

Bướm ga điều khiển bằng dù chân không.

Điều khiển lưu lượng EGR

EGR (Exhaust Gas Recirculation) cho một phần khí xả quay trở lại buồng đốt động cơ giảm nhiệt độ buồng đốt là một tiêu chuẩn không thể thiếu trên cả động cơ Xăng và động cơ Diesel.

EGR (Exhaust Gas Recirculation).

Điều kiện để cho khí xả có thể quay trở lại đường ống nạp đó là áp suất khí nạp phải nhỏ hơn áp suất khí xả tuy nhiên một số trường hợp áp suất khí xả bằng hoặc lớn hơn áp suất khí nạp ví dụ như khi tốc độ động cơ thấp, khi đó khí xả không thể quay trở lại đường ống nạp.

Ở thời điểm này ECU động cơ sẽ điều khiển đóng bớt bướm ga lại từ 5 – 94% để tăng độ chân không sau bướm ga đồng nghĩa với việc giảm áp suất đường ống nạp, khi đó áp suất khí nạp nhỏ hơn áp suất khí xả và khí xả có thể quay trở lại đường ống nạp.

Giảm tiếng ồn khi nạp và độ rung khi chạy không tải:

Tương tự chức năng chống rung giật khi tắt máy, bình thường bướm ga sẽ mở hoàn toàn, khi đó lượng khí nạp luôn trong tình trạng quá thừa so với yêu cầu dẫn tới tình trạng động cơ làm việc không êm và ồn đặc biết khi chạy không tải.

Vì thế ECM động cơ sẽ đóng một phần bướm ga lại trong một thời gian nhất định tùy theo từng chế độ hoạt động của động cơ.

Điều khiển nhiệt độ khí xả

DPF (Diesel Particulate Filter).

Bầu lọc muội than DPF (Diesel Particulate Filter) thường thấy trên các dòng xe có tiêu chuẩn khí thải EURO 3 trở lên, sau một thời gian hoạt động bầu hay bị nghẹt, khi đó cần tái tạo lại (Regeneration). Việc tái tạo lại có thể bằng khô (xử lý khí thải khô) hay bằng nước (dung dịch).

Đối với việc xử lý khí thải khô, ECU động cơ sẽ điều khiển đóng một phần bướm ga lại từ 5 – 94% để giảm lượng khí nạp vào. Lượng khí nạp vào ít kết hợp với việc phun nhiên liệu nhiều hơn sẽ làm tỉ lệ nhiên liệu/ không khí trở nên giàu hơn dẫn tới nhiệt độ khí xả tăng cao hơn để đốt cháy hết muội than trong bầu DPF

Như vậy, chức năng của bướm ga trên động cơ xăng và diesel là hoàn toàn khác nhau. Bạn không được nhầm lần xem chúng giống nhau.

3. Tổng kết

  • Động cơ xăng: bướm ga là trung tâm điều khiển tốc độ/công suất, không khí vào nhiều hay ít quyết định lượng nhiên liệu phun.
  • Động cơ diesel: bướm ga không điều khiển công suất; tốc độ động cơ phụ thuộc vào lượng nhiên liệu phun. Bướm ga chỉ phục vụ các chức năng phụ trợ như hỗ trợ tắt máy, EGR, giảm tiếng ồn, hoặc phục vụ quá trình tái tạo DPF.

Trên đây là toàn bộ thông tin về sự khác nhau giữa bướm ga trên động cơ Diesel với bướm ga máy xăng mà trung tâm Oto365.net muốn gửi đến bạn. Hy vọng bạn đã có thêm cho mình kiến thức hay trong ngày.

Bài liên quan

Chia sẻ

Tin cũ hơn

Các đời xe KIA Morning: lịch sử hình thành, các thế hệ

KIA Morning là dòng xe hatchback đô thị sản xuất từ năm 2004 và còn được biết đến với tên gọi KIA Picanto. Xe chủ yếu sản xuất tại nhà máy liên doanh Donghee ở Seosan (Hàn Quốc) nhưng cũng được một số quốc gia lắp ráp trong nước.

Cân chỉnh thước lái ô tô là gì? Khi nào cần kiểm tra để xe luôn vận hành ổn định?

Hệ thống lái là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến độ an toàn của ô tô, chỉ đứng sau hệ thống phanh. Nhiều chuyên gia đánh giá rằng một hệ thống lái hoạt động chính xác không chỉ giúp kiểm soát xe tốt hơn mà còn giảm thiểu nguy cơ mất an toàn khi vận hành. Do đó, việc cân chỉnh hệ thống lái đúng chuẩn là điều cần thiết để đảm bảo sự ổn định và an toàn tối đa cho người lái và hành khách.

Lịch sử hình thành và phát triển của hãng xe Nissan

Nissan đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường ô tô toàn cầu. Hiện nay, Nissan đứng vững ở vị trí nhà sản xuất ô tô lớn thứ hai của Nhật Bản, chỉ sau Toyota, và là một trong ba đối thủ nặng ký tại Mỹ, cạnh tranh trực tiếp với các hãng xe thuộc "Big Three". Sự thành công này là kết quả của gần 80 năm phát triển, tập trung vào việc cung cấp các dòng xe có chất lượng và độ tin cậy cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe của khách hàng.

Lịch sử hình thành và các thế hệ xe Toyota Yaris

Toyota Yaris là một trong những mẫu xe supermini/subcompact thành công và được yêu thích nhất của Toyota. Ra mắt lần đầu tiên vào năm 1999, Toyota Yaris đã thay thế vị trí của hai dòng xe trước đó là Toyota Starlet và Tercel. Tính đến thời điểm hiện tại, Yaris đã trải qua 4 thế hệ cải tiến và phát triển, minh chứng cho sự bền bỉ và sức hấp dẫn của mẫu xe này trong phân khúc xe nhỏ gọn.

Mẹo dùng điều hòa ô tô mùa đông giúp xe luôn bền, người luôn khỏe

Trong thời tiết lạnh, tài xế nên bật điều hòa sau khi khởi động xe khoảng 3-5 phút để đảm bảo động cơ hoạt động ổn định. Đồng thời, nên điều chỉnh nhiệt độ trong xe sao cho chênh lệch với môi trường bên ngoài ở mức 3-5°C, giúp duy trì sự thoải mái và đảm bảo sức khỏe cho người ngồi trên xe.