IAT là gì? Chức năng, cấu tạo và nguyên lý của IAT

Thứ Năm, 14/12/2023 - 14:45 - hoangvv

Cảm biến nhiệt độ khí nạp iat là gì? Đây là loại cảm biến hỗ trợ đưa ra những giải pháp vận hành xe dựa trên các thông số về nhiệt độ không khí bên trong và

Cảm biến nhiệt độ khí nạp iat là gì? Đây là loại cảm biến hỗ trợ đưa ra những giải pháp vận hành xe dựa trên các thông số về nhiệt độ không khí bên trong và bên ngoài xe. Bài viết này sẽ gửi đến các bạn “tất tần tật” thông tin về cảm biến nhiệt độ khí nạp IAT (Intake Air Temperature) với tên gọi khác THERMAL AIR(THA). Cùng tìm hiểu ngay dưới đây nhé!

  • Chức năng của cảm biến nhiệt độ khí nạp IAT là gì
  • Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của cảm biến nhiệt độ khí nạp Iat
  • Những điều cần biết về khí nạp Iat

Chức năng của cảm biến nhiệt độ khí nạp IAT là gì

Cảm biến nhiệt độ khí nạp được dùng để đo nhiệt độ khí nạp vào động cơ và gửi về hộp ECU để ECU thực hiện hiệu chỉnh:

Hiệu chỉnh thời gian phun theo nhiệt độ không khí: Bởi ở nhiệt độ không khí thấp mật độ không khí sẽ đặc hơn, và ở nhiệt độ cao mật độ không khí sẽ thưa hơn (ít ô xy hơn)

  • Nếu nhiệt độ thấp thì ECU sẽ hiệu chỉnh tăng thời gian phun nhiên liệu.
  • Nếu nhiệt độ cao thì ECU sẽ hiệu chỉnh giảm thời gian phun nhiên liệu.

Hiệu chỉnh góc đánh lửa sớm theo nhiệt độ không khí: Bởi nếu nhiệt độ khí nạp thấp thì thời gian màng lửa cháy lan ra trong buồng đốt sẽ chậm hơn khi nhiệt độ khí nạp cao

  • Nếu nhiệt độ thấp thì ECU sẽ hiệu chỉnh tăng góc đánh lửa sớm.
  • Nếu nhiệt độ cao thì ECU sẽ hiệu chỉnh giảm góc đánh lửa sớm.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của cảm biến nhiệt độ khí nạp Iat

Cảm biến nhiệt độ khí nạp IAT (Intake Air Temperature Sensor) là một cảm biến quan trọng trong hệ thống điều khiển động cơ đốt trong. Cảm biến này có nhiệm vụ đo nhiệt độ của không khí đi vào động cơ. Thông tin này sau đó được truyền đến ECU để ECU điều chỉnh lượng nhiên liệu cần phun để đảm bảo tỷ lệ hoà khí tối ưu.

Cấu tạo

Cảm biến nhiệt độ khí nạp IAT bao gồm các thành phần chính sau:

  • Ống dẫn khí nạp: Ống dẫn khí nạp được nối với đường ống nạp của động cơ.
  • Cảm biến nhiệt độ: Cảm biến nhiệt độ là một điện trở biến trở. Điện trở của cảm biến sẽ thay đổi theo nhiệt độ của không khí.
  • Mạch điện tử: Mạch điện tử sẽ chuyển đổi tín hiệu điện từ cảm biến nhiệt độ thành tín hiệu điện áp.

Nguyên lí hoạt động của cảm biến nhiệt độ khí nạp

Khi không khí đi qua ống dẫn khí nạp, không khí sẽ làm mát cảm biến nhiệt độ. Điện trở của cảm biến sẽ thay đổi theo nhiệt độ của không khí. Mạch điện tử sẽ chuyển đổi tín hiệu điện từ cảm biến nhiệt độ thành tín hiệu điện áp.

ECU sẽ nhận tín hiệu điện áp này và sử dụng để điều chỉnh lượng nhiên liệu cần phun. Khi nhiệt độ không khí tăng lên, điện trở của cảm biến sẽ giảm xuống. ECU sẽ nhận tín hiệu này và phun thêm nhiên liệu vào động cơ để đảm bảo tỷ lệ hoà khí tối ưu.

Những điều cần biết về khí nạp Iat

Cảm biến nhiệt độ khí nạp là một trong những hệ thống cảm biến quan trọng của xe hơi. Theo như tên gọi, cảm biến IAT (Intake Air Temperature) có tác dụng xác định nhiệt độ khí nạp bên trong xe. Nếu bạn sử dụng mà không biết hết về nó thì sẽ không mang lại hiệu quả cao. Cùng đi vào chi tiết với VATC dưới đây nhé!

Thông số kĩ thuật của cảm biến nhiệt độ khí nạp

Ở nhiệt độ 25 ̊c thì Rcb= 1KΩ – 1.6 KΩ.

Sơ đồ mạch điện của cảm biến nhiệt độ khí nạp iat

Vị trí của cảm biến nhiệt độ khí nạp

– Nằm chung với MAP,MAF

Thông tin cảm biến khí nạp ô tô

– Năm rời bên ngoài ( gần bầu lọc gió).

Cách thức kiểm tra và đo kiểm cảm biến nhiệt độ khí nạp

– Đo bằng cách dùng máy sấy tóc hơ vào cảm biến, lấy đồng hồ đo sự thay đổi điện trở của cảm biến.

  • Nếu kim đồng hồ đo có sự thay đổi, chứng tỏ cảm biến đang hoạt động tốt.
  • Nếu kim đồng hồ không có sự thay đổi thì có thể cảm biến đã bị hư hỏng.

So sánh với bảng giá trị điện trở thay đổi theo nhiệt độ của cảm biến để kiểm tra cho chính xác.

Các hư hỏng thường gặp của cảm biến nhiệt độ khí nạp

Cảm biến nhiệt độ khí nạp IAT có thể bị hỏng do các nguyên nhân sau:

  • Tuổi thọ cao: Cảm biến nhiệt độ khí nạp IAT có tuổi thọ trung bình khoảng 100.000 km.
  • Tác động của nhiệt độ và độ ẩm: Cảm biến nhiệt độ khí nạp IAT có thể bị hỏng do nhiệt độ và độ ẩm cao.
  • Vết bẩn và dầu mỡ: Vết bẩn và dầu mỡ có thể bám vào cảm biến nhiệt độ khí nạp IAT, khiến cảm biến không thể hoạt động chính xác.

Kinh nghiệm thực tế khi sửa chữa cảm biến nhiệt độ khí nạp iat

– Thường bị dính bẩn. (Có thể vệ sinh bằng RP7, tuyệt đối không được dùng vòi hơi sịt vì nó thường nằm chung với MAF).

– Cảm biến nhiệt độ không khí nạp Intake Air Temperature (IAT) khi bị lỗi cảm biến nhiệt độ không khí nạp động cơ cũng không ảnh hưởng nhiều tới công suất, cảm giác máy nổ không có gì khác là mấy.

Bài liên quan

Chia sẻ

Tin cũ hơn

Xe điện bền hơn xe xăng, nhưng vẫn chung lỗi "nằm đường" này

Theo dữ liệu từ ADAC, xe điện ghi nhận tỷ lệ hỏng hóc trung bình chỉ 4,2 trên 1.000 xe thấp gần một nửa so với mức 10,4 của xe động cơ đốt trong cùng độ tuổi, cho thấy ưu thế rõ rệt về độ tin cậy.

Đèn pha và đèn cốt (cos) khác nhau như thế nào

Đèn pha và đèn cos là gì và khác nhau như thế nào, cấu tạo đèn và các loại đèn phổ biến trên xe ô tô hiện nay.

Lịch sử phát triển của mẫu xe BMW 3 Series

BMW 3 Series là một trong những dòng xe "Compact Luxury" thành công nhất trong lịch sử của BMW. Ra mắt vào năm 1975, 3 Series đã nhanh chóng trở thành dòng xe bán chạy nhất của BMW với hơn 12 triệu chiếc được bán ra trên toàn cầu, chứng minh sức hấp dẫn lâu dài và chất lượng vượt trội.

Lịch sử hình thành và phát triển các đời xe Land Rover Range Rover

Range Rover là một biểu tượng của sự kết hợp hoàn hảo giữa đẳng cấp, sự tinh tế, và khả năng vượt địa hình bền bỉ. Trải qua 5 thập kỷ phát triển, mẫu xe này đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể và để lại dấu ấn không thể phai mờ trong lịch sử ngành công nghiệp ô tô toàn cầu.

Các hãng xe ô tô Nhật Bản nổi tiếng tại Việt Nam

Tại Việt Nam nếu nhắc đến xe ô tô mọi người thường sẽ nghĩ ngay đến các thương hiệu đã quá quen thuộc như Toyota, Honda, Suzuki, Mazda, Isuzu, Nissan...hay dòng xe nổi tiếng như Lexus. Điều này minh chứng cho thấy sức hút của các hãng xe đến từ Nhật. Có thể nói Nhật Bản chính là quốc gia sản xuất xe hơi lớn thứ 2 trên toàn thế giới chỉ sau Trung Quốc.