So sánh các phiên bản KIA Sportage 2024 mới ra mắt ở Việt Nam: thông số, động cơ, an toàn
Thứ Ba, 13/08/2024 - 19:30 - tienkm
Giá các phiên bản KIA Sportage 2024
KIA Sportage 2024 được lắp ráp và phân phối trực tiếp tại thị trường Việt Nam bởi THACO Trường Hải, với tổng cộng 8 phiên bản khác nhau. Dưới đây là chi tiết mức giá bán cho từng phiên bản:
Phiên bản | Giá bán lẻ |
KIA Sportage 2.0G Luxury | 899,000,000 |
KIA Sprotage 2.0G Premium | 939,000,000 |
KIA Sportage 2.0G Signature X-Line | 999,000,000 |
KIA Sportage 2.0G Signature | 1,009,000,000 |
KIA Sportage 1.6T Signature AWD (X-Line) | 1,089,000,000 |
KIA Sportage 1.6T Signature AWD | 1,099,000,000 |
KIA Sportage 2.0D Signature X-Line | 1,089,000,000 |
KIA Sportage 2.0D Signature | 1,099,000,000 |
So sánh thông số kỹ thuật các phiên bản KIA Sportage 2024
Ngoại thất KIA Sportage 2024
KIA Sportage 2024 | 2.0G LUXURY | 2.0G PREMIUM | 2.0G SIGNATURE 2.0G SIGNATURE X-LINE | 1.6 TURBO SIGNATURE AWD 1.6 TURBO SIGNATURE X-LINE AWD | 2.0D SIGNATURE 2.0D SIGNATURE X-LINE |
Kích thước - Trọng lượng | |||||
Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.660 x 1.865 x 1.700 | ||||
Chiều dài cơ sở (mm) | 2.755 | ||||
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 190 | ||||
Ngoại thất | |||||
Cụm đèn trước | LED | LED | LED Projector | LED Projector | LED Projector |
Đèn hậu LED | Có | Có | Có | Có | Có |
Đèn pha tự động | Có | Có | Có | Có | Có |
Đèn pha thích ứng thông minh | Không | Không | Có | Có | Có |
Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện, đèn báo rẽ | Có | Có | Có | Có | Có |
Gạt mưa tự động | Có | Có | Có | Có | Có |
Viền chân kính/ốp hông mạ chrome | Có | Có | Có | Có | Có |
Cốp sau chỉnh điện | Không | Có | Có | Có | Có |
Mâm/lốp xe | Mâm đúc hợp kim 19 inch |
KIA Sportage 2024, với tất cả các phiên bản, có thông số chiều dài, chiều rộng và chiều cao lần lượt là 4.660mm x 1.865mm x 1.700mm, cùng trục cơ sở dài 2.755mm, mang lại không gian nội thất rộng rãi và thoải mái.
Từ góc nhìn trực diện, KIA Sportage 2024 gây ấn tượng mạnh mẽ với lưới tản nhiệt mũi hổ dạng tràn viền, kết nối liền mạch với dải đèn pha hình thoi hiện đại và đèn định vị LED thiết kế kiểu boomerang đặc trưng. Các phiên bản khác nhau sẽ có cụm đèn pha LED hoặc Projector LED, với tính năng đèn pha thích ứng thông minh chỉ có trên các bản Signature.
Phiên bản X-Line nổi bật với thiết kế phần cản trước và sau cùng ốp kim loại tối màu to bản ở hai bên sườn, tạo vẻ ngoài mạnh mẽ và phong cách gần gũi với các dòng xe việt dã. Ngược lại, phiên bản tiêu chuẩn của KIA Sportage 2024 hướng đến khách hàng thường xuyên di chuyển trong đô thị.
Tất cả các phiên bản đều trang bị bộ mâm hợp kim 19 inch với thiết kế dạng lốc xoáy hấp dẫn, và viền chân kính cùng ốp hông mạ chrome kéo dài tạo điểm nhấn cho vẻ ngoài “nam tính” của mẫu C-SUV cao cấp này. Hầu hết các phiên bản đều có cốp sau chỉnh điện, ngoại trừ phiên bản Luxury. Các trang bị tiêu chuẩn nổi bật khác bao gồm gương chiếu hậu chỉnh/gập điện tích hợp đèn báo rẽ và hệ thống gạt mưa tự động.
Nội thất KIA Sportage 2024
KIA Sportage 2024 | 2.0G LUXURY | 2.0G PREMIUM | 2.0G SIGNATURE 2.0G SIGNATURE X-LINE | 1.6 TURBO SIGNATURE AWD 1.6 TURBO SIGNATURE X-LINE AWD | 2.0D SIGNATURE 2.0D SIGNATURE X-LINE |
Chất liệu vô lăng | Da | Da | Da | Da | Da |
Vô lăng tích hợp các nút bấm chức năng | Có | Có | Có | Có | Có |
Lẫy chuyển số | Không | Có | Có | Có | Có |
Chất liệu ghế | Da màu đen | Da màu đen | Da màu nâu | Da màu nâu | Da màu nâu |
Ghế lái chỉnh điện | Có | Có | Có | Có | Có |
Nhớ vị trí ghế lái | Không | Không | Có | Có | Có |
Sưởi và làm mát ghế trước | Không | Không | Có | Có | Có |
Hàng ghế sau gập theo tỷ lệ 60:40 | Có | Có | Có | Có | Có |
Gương chiếu hậu trung tâm chống chói tự động | Có | Có | Có | Có | Có |
Đồng hồ lái | Digital Segment + LCD 4.2” | Full LCD 12.3” |
Trong cabin của KIA Sportage 2024, sự khác biệt giữa các phiên bản được thể hiện rõ qua hệ thống ghế ngồi. Phiên bản Luxury và Premium được trang bị ghế bọc da màu đen tiêu chuẩn, trong khi các phiên bản Signature nổi bật với ghế da màu nâu và tích hợp tính năng nhớ vị trí ghế lái, cùng hệ thống sưởi và làm mát hàng ghế trước. Tất cả các phiên bản đều có ghế lái chỉnh điện.
Vô lăng của KIA Sportage 2024 được bọc da và trang bị các nút điều khiển chức năng trên tất cả phiên bản. Riêng các phiên bản không phải Luxury còn được bổ sung lẫy chuyển số nằm ngay sau vô lăng.
Các phiên bản Signature còn được trang bị màn hình cong Panoramic Dashboard Display, bao gồm cụm đồng hồ tốc độ Full-LCD 12.3 inch nối liền với màn hình giải trí trung tâm. Trong khi đó, các phiên bản còn lại có màn hình đa thông tin dạng digital kích thước 4.2 inch.
Khoang hành lý của KIA Sportage 2024 có dung tích tiêu chuẩn 543 lít. Khi cần, người dùng có thể gập hàng ghế cuối theo tỷ lệ 60:40, mở rộng không gian chứa đồ và tối ưu dung tích khoang hành lý lên đến 1.829 lít.
Tiện nghi KIA Sportage 2024
KIA Sportage 2024 | 2.0G LUXURY | 2.0G PREMIUM | 2.0G SIGNATURE 2.0G SIGNATURE X-LINE | 1.6 TURBO SIGNATURE AWD 1.6 TURBO SIGNATURE X-LINE AWD | 2.0D SIGNATURE 2.0D SIGNATURE X-LINE |
Hệ thống âm thanh | 6 loa | 8 loa Harman Kardon | |||
Màn hình giải trí AVN 12.3” | Có | Có | Có | Có | Có |
Khởi động bằng nút bấm | Có | Có | Có | Có | Có |
Phanh tay điện tử | Có | Có | Có | Có | Có |
Cần số điện tử | Không | Không | Không | Có | Có |
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập | Có | Có | Có | Có | Có |
Cửa gió cho hàng ghế sau | Có | Có | Có | Có | Có |
Đèn viền LED nội thất | Không | Không | Không | Có | Có |
Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Không | Có | Có | Có |
Cruise Control | Có | Có | Có | Có | Có |
Trong hệ thống giải trí của KIA Sportage 2024, tất cả các phiên bản đều được trang bị màn hình cảm ứng trung tâm kích thước 12.3 inch. Tuy nhiên, phiên bản Premium nổi bật với hệ thống âm thanh vòm cao cấp 8 loa từ Harman Kardon, mang lại hiệu suất âm thanh vượt trội. Các phiên bản còn lại sử dụng dàn âm thanh tiêu chuẩn 6 loa.
Các trang bị hiện đại như cần số điện tử dạng núm xoay và đèn viền LED nội thất chỉ có trên các phiên bản 1.6 và 2.0D. Phiên bản Signature còn được trang bị cửa sổ trời toàn cảnh panorama cao cấp, tăng thêm sự sang trọng và tiện nghi.
Ngoài ra, KIA Sportage 2024 còn sở hữu các trang bị tiêu chuẩn như hệ thống điều hòa 2 vùng độc lập với cửa gió cho hàng ghế sau, ga hành trình Cruise Control, nút bấm khởi động Start/Stop và phanh tay điện tử, đảm bảo sự thoải mái và tiện nghi tối ưu cho người sử dụng.
Vận hành KIA Sportage 2024
KIA Sportage 2024 | 2.0G LUXURY | 2.0G PREMIUM | 2.0G SIGNATURE 2.0G SIGNATURE X-LINE | 1.6 TURBO SIGNATURE AWD 1.6 TURBO SIGNATURE X-LINE AWD | 2.0D SIGNATURE 2.0D SIGNATURE X-LINE |
Loại động cơ | Động cơ xăng 2.0L | Động cơ xăng tăng áp 2.0L | Động cơ diesel 2.0L | ||
Công suất tối đa (hp) | 154 | 177 | 183 | ||
Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 192 | 265 | 416 | ||
Hộp số | 6 AT | 7 DCT | 8 AT | ||
Hệ dẫn động | FWD | AWD | FWD | ||
Hệ thống treo trước - sau | MacPherson - Liên kết đa điểm | ||||
Phanh trước - sau | Đĩa - Đĩa | ||||
Hệ thống lái | Trợ lực điện |
Về khả năng vận hành, các phiên bản 2.0G của KIA Sportage 2024 được trang bị động cơ xăng 2.0 lít, sản sinh công suất tối đa 154 mã lực và mô-men xoắn cực đại 192Nm. Động cơ này kết hợp với hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động cầu trước.
Hai phiên bản 1.6 Turbo sử dụng động cơ xăng tăng áp 1.6 lít, mang lại công suất 177 mã lực và mô-men xoắn 265Nm. Động cơ này đi kèm với hộp số ly hợp kép tự động 7 cấp và hệ dẫn động bốn bánh, đảm bảo hiệu suất mạnh mẽ và linh hoạt.
Cuối cùng, hai phiên bản 2.0D được trang bị động cơ diesel 2.0 lít, tạo ra công suất 183 mã lực và mô-men xoắn cực đại 416Nm. Động cơ này kết hợp với hộp số tự động 8 cấp, truyền sức mạnh đến 2 bánh trước, cung cấp khả năng vận hành mạnh mẽ và ổn định.
An toàn KIA Sportage 2024
KIA Sportage 2024 | 2.0G LUXURY | 2.0G PREMIUM | 2.0G SIGNATURE 2.0G SIGNATURE X-LINE | 1.6 TURBO SIGNATURE AWD 1.6 TURBO SIGNATURE X-LINE AWD | 2.0D SIGNATURE 2.0D SIGNATURE X-LINE |
Số túi khí | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 |
Hệ thống hỗ trợ phanh ABS/EBD | Có | Có | Có | Có | Có |
Cân bằng điện tử | Có | Có | Có | Có | Có |
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có | Có | Có |
Cảnh báo áp suất lốp | Có | Có | Có | Có | Có |
Camera lùi | Có | Có | Có | Có | Có |
Camera 360 độ | Không | Có | Có | Có | Có |
Cảnh báo điểm mù | Không | Có | Có | Có | Có |
Hiển thị điểm mù | Không | Không | Có | Có | Có |
Hỗ trợ tránh va chạm điểm mù | Không | Không | Có | Có | Có |
Hỗ trợ giữ làn đường | Không | Không | Có | Có | Có |
Hỗ trợ phanh chủ động | Không | Không | Có | Có | Có |
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Sau | Trước và sau | Trước và sau | Trước và sau | Trước và sau |
Các phiên bản Signature của KIA Sportage 2024 được trang bị công nghệ hỗ trợ an toàn chủ động ADAS tiên tiến, bao gồm các tính năng như hiển thị điểm mù trên màn hình đa thông tin, cảnh báo và hỗ trợ tránh va chạm điểm mù, hệ thống hỗ trợ giữ làn đường và phanh chủ động.
Ngoại trừ phiên bản Luxury, các phiên bản khác còn có camera 360 độ và hệ thống cảnh báo điểm mù. Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước và sau là trang bị tiêu chuẩn trên hầu hết các phiên bản của KIA Sportage 2024, trong khi phiên bản Luxury chỉ được trang bị cảm biến phía sau.
Ngoài ra, KIA Sportage 2024 cung cấp đầy đủ các tính năng an toàn cơ bản trên tất cả các phiên bản, bao gồm 6 túi khí, hệ thống phanh ABS/EBD, cân bằng điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cảm biến áp suất lốp và camera lùi.
Sự trở lại của KIA Sportage sau gần 6 năm vắng mặt tại thị trường Việt Nam không chỉ làm phong phú thêm sự lựa chọn trong phân khúc SUV hạng C, mà còn tạo thêm sự cạnh tranh với các đối thủ Nhật Bản như Mazda CX-5, Honda CR-V và Mitsubishi Outlander. Bên cạnh Hyundai Tucson, KIA Sportage 2024 mang đến một làn sóng mới trong phân khúc SUV hạng C.
Kết luận
KIA Sportage 2024 đánh dấu sự trở lại ấn tượng của mẫu SUV hạng C sau gần 6 năm vắng mặt tại thị trường Việt Nam. Với công nghệ hỗ trợ an toàn chủ động ADAS tiên tiến trên các phiên bản Signature, cùng các tính năng an toàn cơ bản và trang bị tiện nghi phong phú trên toàn bộ dòng sản phẩm, KIA Sportage 2024 không chỉ làm phong phú thêm lựa chọn trong phân khúc SUV hạng C mà còn gia tăng sự cạnh tranh với các đối thủ mạnh mẽ như Mazda CX-5, Honda CR-V và Mitsubishi Outlander. Sự xuất hiện của Sportage 2024 không chỉ đem lại sự mới mẻ cho người tiêu dùng mà còn củng cố vị thế của KIA trong thị trường xe hơi Việt Nam.
Bài liên quan
Tin cũ hơn
So sánh các phiên bản Hyundai Venue 2024 về thông số, động cơ, tiện nghi, an toàn
So sánh Hyundai Tucson 1.6 T-GDi và Ford Territory Titanium X 2024
So sánh Mitsubishi Outlander 2.0 CVT và Hyundai Tucson 2.0 Xăng Đặc biệt 2024: thông số, động cơ, tiện nghi, an toàn
Cuộc cạnh tranh giữa các đại gia sedan: Toyota Vios và Hyundai Accent
So sánh các phiên bản Toyota Camry 2025: thông số, động cơ, tiện nghi, an toàn
Có thể bạn quan tâm
-
So sánh Jaecoo J7 phiên bản PHEV và xăngJaecoo J7, mẫu crossover cỡ C từ thương hiệu Omoda & Jaecoo, được giới thiệu tại thị trường Việt Nam với hai phiên bản: động cơ xăng và plug-in hybrid (PHEV).
-
So sánh VinFast Minio Green và Wuling Mini EV: Đâu là lựa chọn tối ưu?VinFast Minio Green là mẫu ô tô điện mini có giá bán thấp nhất trong danh mục sản phẩm của VinFast, sở hữu thiết kế nhỏ gọn, phù hợp di chuyển trong đô thị. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp của mẫu xe này trên thị trường là Wuling Mini EV.
-
Mất lái khi lái ô tô: Nguyên nhân phổ biến và cách phòng tránh hiệu quảÔ tô mất lái là một trong những tình huống nguy hiểm nhất, tiềm ẩn rủi ro tai nạn nghiêm trọng. Vậy khi gặp phải tình huống này, người lái cần xử lý ra sao để đảm bảo an toàn? Những nguyên nhân nào dẫn đến hiện tượng mất lái, và làm thế nào để phòng tránh hiệu quả? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp những thông tin chi tiết, hữu ích giúp các bác tài hiểu rõ và chủ động hơn khi cầm lái.
-
So sánh Hyundai Palisade hay Skoda Kodiaq 2025 về động cơ, tiện nghi, an toànHyundai Palisade là xe SUV cỡ E và có kích thước lớn hơn Skoda Kodiaq 2025 thuộc phân khúc cỡ D, tuy nhiên cả hai đều trong nhóm ô tô gầm cao 7 chỗ giá gần 1,5 tỷ đồng.
-
Bảo dưỡng ô tô: Chọn trung tâm chính hãng hay gara ngoài để tối ưu chi phí?Nhiều chủ xe tại Việt Nam chọn trung tâm dịch vụ chính hãng để bảo dưỡng vì lo ngại ảnh hưởng đến bảo hành. Tuy nhiên, đây chưa chắc là lựa chọn tối ưu.