Mục Lục
- 1. Giá xe Haima 7X-E
- 2. Thông tin tổng quát về mẫu xe Haima 7XE
- 3. Thông số kỹ thuật cơ bản Haima 7XE
Bảng giá xe Haima 7X/E mới nhất tháng 05/2026
Haima 7X-E, một chiếc MPV xuất xứ từ Trung Quốc, được trang bị nhiều công nghệ hiện đại và có mức giá hợp lý nhằm thu hút người tiêu dùng tại Việt Nam. Haima 7X-E 2026 được phân phối chính hãng với hai phiên bản, tạo ra lựa chọn đa dạng cho khách hàng. Giá lăn bánh của xe cũng được tính toán để phù hợp với thị trường.
Giá xe Haima 7X-E
| Bảng giá xe Haima 7X-E 2024 (Đơn vị: VND) | |
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Haima 7X-E Tiêu chuẩn | 1.111.000.000 |
| Haima 7X-E Cao cấp | 1.230.000.000 |
Thông tin tổng quát về mẫu xe Haima 7XE
Ngày 17/12, Haima chính thức ra mắt thị trường Việt Nam với mẫu xe MPV, một lựa chọn khác biệt so với các thương hiệu Trung Quốc khác thường tập trung vào crossover và SUV. Mẫu xe này có hai biến thể: phiên bản xăng Haima 7X, với mức giá 865 triệu VND, và phiên bản điện Haima 7X-E, có giá từ 1,111 đến 1,23 tỷ VND. Phiên bản 7X-E có hai biến thể Tiêu chuẩn và Cao cấp, được trang bị động cơ điện 201 mã lực, mô-men xoắn 340 Nm, và hệ dẫn động cầu trước (FWD).

Khối pin 71,37 kWh cung cấp năng lượng cho 7X-E, với thời gian sạc đầy là 11,5 giờ bằng bộ sạc tiêu chuẩn, và hỗ trợ sạc nhanh từ 30-80% trong khoảng 27 phút. Phạm vi hoạt động của xe là 510 km theo tiêu chuẩn CLTC hoặc 460 km theo tiêu chuẩn NEDC, với khả năng tăng tốc từ 0-100 km/h trong 8,2 giây.

Phiên bản Cao cấp của 7X-E trang bị nhiều tính năng an toàn hơn như gói hỗ trợ lái ADAS, gồm cảnh báo tiền va chạm, điều khiển hành trình thích ứng, hỗ trợ chuyển làn, hỗ trợ giữ làn, giám sát điểm mù, cảnh báo khi mở cửa, hỗ trợ đỗ xe tự động và hỗ trợ đỗ xe điều khiển từ xa.

Mức giá của Haima 7X-E vượt trội so với xe xăng trong cùng phân khúc và hiện tại chưa có hệ thống trạm sạc rộng khắp như VinFast, khiến nó có thể chỉ là lựa chọn cho những người đam mê trải nghiệm.
Thông số kỹ thuật cơ bản Haima 7XE
Động cơ và hộp số |
|
| Kiểu động cơ | Điện |
| Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 201 |
| Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 340 |
| Hộp số | Đơn cấp |
| ệ dẫn động | FWD |
| Tầm hoạt động (km) | 460-510 |
| Loại pin | Lithium Ternary |
| Dung lượng pin (kWh) | 71,37 |
| Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ) | 11,5 |
| Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút) | 27 |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 8,2 |
| Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe | có |
| Hệ thống phanh tái sinh | có |
Kích thước và trọng lượng |
|
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.815x1.874x1.720 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2,860 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 165 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 1.200 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.920 |
| Lốp, la-zăng | 215/55 R18 |
Hệ thống phanh |
|
| Treo trước | Độc lập kiểu McPherson |
| Treo sau | Độc lập kiểu liên kết đa điểm |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
Ngoại thất |
|
| Đèn chiếu xa | Halogen |
| Đèn chiếu gần | Halogen |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập diện |
Nội thất |
|
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện |
| Bảng đồng hồ tài xế | FTF 12,3 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Điều hoà | Tự động 3 vùngđộng |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 12,3 inch |
| Hệ thống loa | 6 |
| Sạc không dây | Có |
Công nghệ an toàn |
|
| Số túi khí | 4 |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Không |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có |
| Camera lùi | Có |
| Camera 360 | Không |
| Cảnh báo điểm mù | Không |
| Cảnh báo chệch làn đường | Không |
| Hỗ trợ giữ làn | Không |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Không |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Không |
| Cảnh báo tiền va chạm | Không |
| Hỗ trợ chuyển làn | Không |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | Không |
Bảng giá các dòng xe Haima
Có thể bạn quan tâm
-
Honda HR-V hybrid giảm giá 34 triệu đồngBản hybrid của HR-V điều chỉnh giá từ 869 triệu đồng xuống 835 triệu đồng, các bản G và L giữ nguyên giá. -
Skoda Kodiaq 2026 cập bến đại lý Việt Nam, giá từ 1,628 tỷ đồngSkoda Kodiaq 2026 nâng cấp có chiều sâu, tập trung vào công nghệ an toàn và trải nghiệm sử dụng – những yếu tố ngày càng được người dùng đặt lên hàng -
Range Rover Evoque 2026 ra mắt bản plug-in hybrid, giá 3,319 tỷ đồngBản hybrid sạc ngoài của Evoque trang bị động cơ xăng 1,5 lít và môtơ, tổng công suất 309 mã lực, tầm hoạt động thuần điện 66 km. -
Bảo dưỡng điều hòa ô tô 2026 để tránh hỏng hóc và tiết kiệm chi phíChủ động bảo dưỡng hệ thống điều hòa ô tô trước khi bước vào mùa nắng nóng gay gắt không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn kéo dài tuổi thọ xe và bảo vệ sức khỏe người sử dụng. -
Toyota đổ thêm tiền sản xuất xe điệnMỹ- Hãng Nhật đang mạnh tay đầu tư để mở rộng nhà máy ở Kentucky và Indiana, chuẩn bị sản xuất mẫu xe điện thứ hai.